姓 (xìng) có nghĩa đen là 'họ'. Dùng để nói hoặc hỏi họ của ai đó.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 姓 + [Họ]
Dùng 姓 để nói họ của ai đó.
Ví dụ
那个帅哥姓张。
Nàge shuàigē xìng Zhāng.
Anh chàng đẹp trai đó Họ Trương.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 姓 + 什么?
Dùng 姓什么 để hỏi họ.
Ví dụ
你姓什么?
Nǐ xìng shénme?
Bạn họ gì?
Cấu trúc
请问 + Chủ ngữ + 贵姓?
Cách hỏi lịch sự, thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ
请问您贵姓?
Qǐngwèn nín guìxìng?
Xin hỏi họ của ông là gì?
Lưu ý: • 贵姓 (guìxìng) là cách nói lịch sự hơn, thể hiện sự tôn trọng. • Không dùng 贵姓 trong câu trả lời.