Dùng 没有 (méiyǒu) để phủ định hành động trong quá khứ. Có thể rút ngắn thành 没 (méi).
Cấu trúc
Chủ ngữ + 没有/没 + Động từ
Đặt 没有 hoặc 没 trước động từ để phủ định hành động quá khứ.
Ví dụ
我没有去上班。
Wǒ méiyǒu qù shàngbān.
Tôi đã không đi làm.
你昨天没回家吗?
Nǐ zuótiān méi huíjiā ma?
Bạn đã không trở về nhà hôm qua?
老师今天没生气。
Lǎoshī jīntiān méi shēngqì.
Hôm nay giáo viên đã không nổi giận.
Lưu ý: • 了 (le) thường không dùng với 没有. • Nhưng 没 + 了 có thể dùng nghĩa 'hết... rồi':
Cấu trúc
Chủ ngữ + 没 + Danh từ + 了
Dùng 没...了 để diễn tả 'hết... rồi'.
Ví dụ
我手机没电了。
Wǒ shǒujī méi diàn le.
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
我没钱了。
Wǒ méi qián le.
Tôi hết tiền rồi.