能 (néng) nhấn mạnh khả năng của một người hoặc khả năng xảy ra sự việc. Liên quan đến sự đồng ý, sức khỏe, điều kiện khách quan.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân ngữ
Dùng 能 trước động từ để diễn tả khả năng.
Ví dụ
他能工作24个小时。
Tā néng gōngzuò èrshí-sì gè xiǎoshí.
Anh ấy có thể làm việc 24 giờ.
你们能小声一点吗?
Nǐmen néng xiǎo shēng yīdiǎn ma?
Các bạn có thể nhỏ tiếng một chút không?
这里不能游泳。
Zhèlǐ bù néng yóuyǒng.
Bạn không thể bơi ở đây được.
Lưu ý: • Phân biệt 能 (néng) và 会 (huì): 能 liên quan đến điều kiện khách quan, 会 liên quan đến kỹ năng đã học. • 能 cũng dùng để tạo câu hỏi lịch sự.