Chủ ngữ + 都 + Động từ / Tính từ
都 (dōu) là phó từ chỉ phạm vi, thường dùng để chỉ toàn bộ người hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó (đối tượng mà "都" hướng tới luôn nằm phía trước nó). Trong câu, "都" thường đứng trước động từ hoặc tính từ. Vị trí trong câu: Một trong những lỗi phổ biến nhất là đặt 都 trước chủ ngữ (giống tiếng Việt "Đều là chúng tôi..."). Hãy luôn nhớ: 都 phải đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ (động từ/tính từ). Phân biệt phủ định: 都不 (dōu bù): Phủ định toàn bộ (Tất cả đều không...). 不都 (bù dōu): Phủ định một phần (Không phải tất cả đều...).
你们都认识 John 吗?
Nǐmen dōu rènshi John ma?
Các bạn đều quen biết John à?
他们都在上海。
Tāmen dōu zài Shànghǎi.
Họ đều ở Thượng Hải.
他们都不是韩国人。
Tāmen dōu búshì Hánguó rén.
Họ đều không phải người Hàn Quốc.