Dùng động từ ở dạng khẳng định rồi lặp lại ở dạng phủ định để hỏi.
Cấu trúc
Động từ + 不 + Động từ
Lặp động từ ở dạng khẳng định-phủ định.
Ví dụ
是不是?
Shì bu shì?
Có phải không?
你想不想我?
Nǐ xiǎng bu xiǎng wǒ?
Bạn có nhớ tôi không?
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ + 不 + Động từ + Tân ngữ
Dạng đầy đủ với chủ ngữ và tân ngữ.
Ví dụ
喜欢不喜欢?
Xǐhuan bu xǐhuan?
Bạn có thích nó không?
Cấu trúc
Tính từ + 不 + Tính từ
Áp dụng tương tự cho tính từ.
Ví dụ
热不热?
Rè bu rè?
Có nóng không?
他帅不帅?
Tā shuài bu shuài?
Anh ấy có đẹp trai không?
Cấu trúc
Chủ ngữ + 有没有 + Tân ngữ
有 dùng 有没有 thay vì 有不有.
Lưu ý: • Động từ hai âm tiết: rút gọn âm tiết thứ 2 (喜不喜欢, 可不可以). • 有 dùng 有没有.