是 (shì) kết nối danh từ hoặc cụm từ mang chức năng danh từ, không dùng với tính từ. Tiếng Trung không chia động từ.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 是 + Danh từ
Dùng 是 để liên kết chủ ngữ với danh từ.
Ví dụ
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là một sinh viên.
你是老板吗?
Nǐ shì lǎobǎn ma?
Anh có phải là ông chủ không?
Cấu trúc
是不是?
Dạng câu hỏi khẳng định-phủ định với 是.
Ví dụ
他没听到,是不是?
Tā méi tīngdào, shì bu shì?
Anh ấy không nghe thấy, phải không?
你们是不是中国人?
Nǐmen shì bu shì Zhōngguó rén?
Các bạn là người Trung Quốc hả?
Cấu trúc
...是吗?
Dùng 是吗 cuối câu để xác nhận.
Ví dụ
你到了,是吗?
Nǐ dào le, shì ma?
Bạn đến rồi, phải không?
Lưu ý: • Đi sau 是 (shì) không thể là tính từ. Dùng 很 (hěn) thay thế.