Phó từ 也 (yě) thể hiện sự tương đồng, có ý nghĩa so sánh (tương đương với từ "cũng" trong tiếng Việt).
Chủ ngữ + 也 + (Cụm) Động từ / (Cụm) Tính từ
Trong tiếng Trung, 也 (yě) luôn phải đứng trước động từ hoặc tính từ. Là một phó từ, nó được chèn sau chủ ngữ và trước cụm vị ngữ.
我也是学生。
Wǒ yě shì xuésheng.
Tôi cũng là học sinh.
她也有一个儿子。
Tā yě yǒu yī gè érzi.
Cô ấy cũng có một đứa con trai.
Lưu ý quan trọng Đi cùng trạng từ chỉ mức độ: Đối với các câu có tính từ đơn âm tiết, thông thường bạn cần thêm một trạng từ mức độ như 很 (hěn) phía trước, vì tính từ đơn âm tiết hiếm khi đứng một mình. Trong trường hợp đó, hãy đặt 也 (yě) trước trạng từ rồi mới đến tính từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + 也 + Trạng từ (很/非常...) + Tính từ Lỗi "Tôi cũng vậy": Một lỗi rất thường gặp khi mới học là nói trực tiếp "wǒ yě" để diễn đạt "tôi cũng vậy". Đây không phải là một câu hoàn chỉnh. Bạn không bao giờ được để 也 (yě) đứng cuối câu mà không có thành phần nào đi sau nó. Cách nói đúng: Để nói "Tôi cũng thế/Tôi cũng vậy", cách chính xác nhất là: 我也是 (Wǒ yě shì).