Chủ ngữ + 不 + Động từ + Tân ngữ
不 (bù) thường được sử dụng để phủ định một sự việc trong hiện tại hoặc tương lai, hoặc để nói về một sự thật hiển nhiên, ví dụ như một thói quen. Vì vậy, việc biểu đạt những câu như "Tôi không muốn đi", "Tôi không đi" hoặc "Tôi không ăn thịt" sẽ là cách sử dụng điển hình của 不 (bù). Để phủ định một động từ, chỉ cần đặt 不 (bù) trước động từ đó. Quy tắc biến điệu: Nếu từ phía sau mang thanh 4, thì 不 phải được phát âm thành bú (thanh 2). Ví dụ: 不去 (bú qù), 不对 (bú duì), 不是 (bú shì). Các trường hợp khác vẫn giữ nguyên cách đọc là bù. Phạm vi sử dụng: Hầu như tất cả các động từ đều có thể được phủ định với 不 (trừ khi bạn nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ). Trường hợp ngoại lệ: Động từ duy nhất không bao giờ đi với 不 là 有 (yǒu). Để phủ định "có", bạn bắt buộc phải dùng 没有 (méiyǒu). Sử dụng với tính từ: Cấu trúc với tính từ về cơ bản giống như cấu trúc với động từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + 不 + Tính từ Ví dụ: 我不累 (Wǒ bù lèi - Tôi không mệt), 她不漂亮 (Tā bú piàoliang - Cô ấy không đẹp). Câu cầu khiến: Chữ 不 còn dùng trong những câu biểu thị ý cầu khiến hoặc khuyên bảo, thường gặp nhất là: 不要 (búyào): Đừng / Không muốn. 不用 (búyòng): Không cần.
他们不是坏孩子。
Tāmen bù shì huà i há izi.
Chúng không phải là những đứa trẻ hư .
我不想去
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
他也不去。
Tā yě bù qù.
Anh ấy cũng không đi.