还是 (háishì) được sử dụng trong tiếng Trung để cung cấp các lựa chọn trong một câu hỏi, tương đương với 'hoặc', 'hay' trong tiếng Việt.
Phương án A + 还是 + Phương án B?
Dùng 还是 để đưa ra hai lựa chọn trong câu hỏi.
一个还是两个?
Yī gè háishì liǎng gè?
Một cái hay hai cái?
他是美国人还是英国人?
Tā shì Měiguó rén háishì Yīngguó rén?
Anh ấy là người Mỹ hay người Anh?
Chủ ngữ + Động từ + Tùy chọn A + 还是 + Tùy chọn B?
Đặt 还是 giữa hai tùy chọn sau động từ.
你要喝茶还是咖啡?
Nǐ yào hē chá háishì kāfēi?
Bạn có muốn uống trà hoặc cà phê?
Lưu ý: • 还是 (háishì) hầu hết dùng trong câu hỏi. • Ngoại lệ: dùng trong câu trần thuật để nhấn mạnh.
Chủ ngữ + 还是 + Động từ (câu trần thuật)
还是 dùng trong câu trần thuật để nhấn mạnh 'vẫn'.
我还是吃越南菜吧。
Wǒ háishì chī yuènán cài ba.
Tôi vẫn ăn đồ ăn Việt Nam vậy.
老师都叫他好几次了,他还是不来。
Lǎoshī dōu jiào tā hǎojǐ cìle, tā háishì bù lái.
Giáo viên gọi anh ta nhiều lần và anh ta vẫn không đến.