Dùng 不要 (bùyào) để ra lệnh 'không làm gì đó', tương tự 别 (bié). Cũng dùng trong câu trả lời nghĩa 'không cần/không muốn'.
Cấu trúc
不要 + Động từ
Đặt 不要 trước động từ để ra lệnh phủ định.
Ví dụ
不要走。
Bùyào zǒu.
Đừng đi.
你们不要喝酒。
Nǐmen bùyào hējiǔ.
Các bạn đừng uống rượu.
不要了,谢谢!
Bùyào le, xièxiè!
Không cần nữa, cảm ơn!
Lưu ý: • Phát âm thực tế là 'búyào' do quy tắc thay đổi âm điệu.