Cấu trúc
主语 + 副词/时间词 + 动词/形容词
Trong tiếng Trung, khi phó từ và từ chỉ thời gian làm trạng ngữ, chúng thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
妹妹很高兴。
Mèimei hěn gāoxìng.
Em gái rất vui.
她上午十点半上课。
Tā shàngwǔ shí diǎn bàn shàngkè.
Cô ấy học lúc 10 giờ rưỡi sáng.