太 (tài) dùng để diễn đạt 'quá mức'. Thêm 了 (le) sau tính từ để nhấn mạnh và tự nhiên hơn.
Cấu trúc
太 + Tính từ + 了
Đặt 太 trước tính từ và 了 sau tính từ.
Ví dụ
现在太晚了。
Xiànzài tài wǎn le.
Bây giờ đã quá muộn rồi.
老板太忙了。
Lǎobǎn tài máng le.
Sếp quá bận rộn.
这个女孩太漂亮了。
Zhège nǚhái tài piàoliang le.
Cô gái này thật xinh đẹp.
Lưu ý: • 太 (tài) còn dùng với 会 (huì), 能 (néng) và các động từ tâm lý 喜欢, 想, 爱.
Cấu trúc
太 + 会/能/喜欢... + 了
太 cũng dùng với động từ năng lực và động từ tâm lý.
Ví dụ
你也太会说话了。
Nǐ yě tài huì shuōhuàle.
Bạn cũng thật biết cách ăn nói.
我太喜欢他了。
Wǒ tài xǐhuān tā le.
Tôi thích anh ấy quá đi!