吧 (ba) đặt cuối câu, biểu thị ngữ khí: suy đoán, nghi vấn, thương lượng, hối thúc, yêu cầu, xác nhận, cầu mong. Dịch thành 'thôi; đi; nào; nhé; hãy,...'
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + Động từ + 吧
Thêm 吧 vào cuối câu để gợi ý, đề nghị hoặc suy đoán.
Ví dụ
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你说吧。
Nǐ shuō ba.
Bạn nói đi.
新工厂早已开工了吧?
Xīn gōng chǎng zǎo yǐ kāi gong le ba?
Nhà máy mới đã hoạt động lâu rồi phải không?
老板,便宜一点吧。
Lǎobǎn, piányi yīdiǎn ba.
Ông chủ, giảm giá chút đi.