Cấu trúc
…… 了
Trợ từ ngữ khí “了(1)” đứng cuối câu hoặc ở chỗ ngắt trong câu, biểu thị có sự thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới. Khi trả lời phủ định, dùng phó từ “没” và cuối câu không dùng “了”.
Ví dụ
下雨了。
Xià yǔ le.
Trời mưa rồi (trước đó chưa mưa).
十二点了,吃午饭吧。
Shí’èr diǎn le, chī wǔfàn ba.
12 giờ rồi, ăn trưa thôi.
弟弟起床了吗?——没起床呢。
Dìdi qǐchuáng le ma? — Méi qǐchuáng ne.
Em đã dậy chưa? — Chưa dậy.