椅子yǐ zi
ghế
水果shuǐ guǒ
trái cây
汉语hàn yǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
漂亮piào liang
xinh đẹp; đẹp
爸爸bà ba
cha; ba
现在xiàn zài
bây giờ; hiện tại; lúc này
电影diàn yǐng
phim; điện ảnh
电视diàn shì
truyền hình; TV
电脑diàn nǎo
máy tính
看见kàn jiàn
nhìn thấy; bắt gặp
睡觉shuì jiào
đi ngủ; ngủ
米饭mǐ fàn
đã nấu
老师lǎo shī
giáo viên
苹果píng guǒ
quả táo
衣服yī fu
quần áo
认识rèn shi
biết; nhận ra; quen thuộc
说话shuō huà
nói; trò chuyện; buôn chuyện
谢谢xiè xiè
cảm ơn; cảm ơn bạn
飞机fēi jī
máy bay
饭馆fàn guǎn
nhà hàng
高兴gāo xìng
vui; vui vẻ; sẵn lòng
不客气bú kè qì
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
出租车chū zū chē
taxi; xe thuê
对不起duì bù qǐ
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
怎么样zěn me yàng
như thế nào; thế nào; ra sao
打电话dǎ diàn huà
gọi điện thoại
没关系méi guān xì
không sao đâu
火车站huǒ chē zhàn
nhà ga