汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Tra từ điển

Từ vựng HSK 1

148 mục từ
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

椅子yǐ zi

ghế

水果shuǐ guǒ

trái cây

汉语hàn yǔ

Ngôn ngữ tiếng Trung

漂亮piào liang

xinh đẹp; đẹp

爸爸bà ba

cha; ba

现在xiàn zài

bây giờ; hiện tại; lúc này

电影diàn yǐng

phim; điện ảnh

电视diàn shì

truyền hình; TV

电脑diàn nǎo

máy tính

看见kàn jiàn

nhìn thấy; bắt gặp

睡觉shuì jiào

đi ngủ; ngủ

米饭mǐ fàn

đã nấu

老师lǎo shī

giáo viên

苹果píng guǒ

quả táo

衣服yī fu

quần áo

认识rèn shi

biết; nhận ra; quen thuộc

说话shuō huà

nói; trò chuyện; buôn chuyện

谢谢xiè xiè

cảm ơn; cảm ơn bạn

飞机fēi jī

máy bay

饭馆fàn guǎn

nhà hàng

高兴gāo xìng

vui; vui vẻ; sẵn lòng

不客气bú kè qì

không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự

出租车chū zū chē

taxi; xe thuê

对不起duì bù qǐ

Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ

怎么样zěn me yàng

như thế nào; thế nào; ra sao

打电话dǎ diàn huà

gọi điện thoại

没关系méi guān xì

không sao đâu

火车站huǒ chē zhàn

nhà ga

Trang trướcTrang 2/2