[diàn yǐng]
điện ảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电影奖diàn yǐng jiǎng
điện ảnh thưởng
giải thưởng phim
电影界diàn yǐng jiè
điện ảnh giới
giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh
电影票diàn yǐng piào
điện ảnh phiếu
vé xem phim
电影节diàn yǐng jié
điện ảnh tiết
liên hoan phim
电影院diàn yǐng yuàn
điện ảnh viện
rạp chiếu phim; rạp phim
电影制作diàn yǐng zhì zuò
điện ảnh chế tác
làm phim
电影制片diàn yǐng zhì piàn
điện ảnh chế phiến
làm phim
电影导演diàn yǐng dǎo yǎn
điện ảnh đạo diễn
đạo diễn phim
电影演员diàn yǐng yǎn yuán
điện ảnh diễn viên
diễn viên phim
电影剧本diàn yǐng jù běn
điện ảnh kịch bản
kịch bản phim
电影摄影机diàn yǐng shè yǐng jī
điện ảnh nhiếp ảnh cơ
Máy móc dùng để quay phim điện ảnh, có cơ cấu phơi sáng liên tục tự động và cơ cấu truyền phim; viết tắt là máy quay phim
拍电影pāi diàn yǐng
phách điện ảnh
làm phim