[diàn nǎo]
điện não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电脑网diàn nǎo wǎng
điện não võng
mạng máy tính; Internet
电脑系统diàn nǎo xì tǒng
điện não hệ thống
hệ thống máy tính
电脑绘图diàn nǎo huì tú
điện não hội đồ
đồ họa máy tính
电脑网路diàn nǎo wǎng lù
điện não võng lộ
mạng máy tính
电脑语言diàn nǎo yǔ yán
điện não ngữ ngôn
ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính
电脑软件diàn nǎo ruǎn jiàn
điện não nhuyễn kiện
phần mềm máy tính
电脑病毒diàn nǎo bìng dú
điện não bệnh độc
virus máy tính
微电脑wēi diàn nǎo
vi điện não
máy vi tính
平板电脑píng bǎn diàn nǎo
bình bản điện não
máy tính bảng
个人电脑gè rén diàn nǎo
cá nhân điện não
máy tính cá nhân; PC
台式电脑tái shì diàn nǎo
đài thức điện não
máy tính để bàn
神舟电脑shén zhōu diàn nǎo
thần chu điện não
Hasee