[rèn shi]
我认识他
wǒ rèn shi tā
Tôi quen anh ấy
他不认识这种草药
tā bú rèn shi zhè zhǒng cǎo yào
Anh ấy không nhận ra loại thảo mộc này
认识世界,改造世界
rèn shi shì jiè , gǎi zào shì jiè
Nhận thức thế giới, cải tạo thế giới
感性认识理认识
gǎn xìng rèn shi lǐ rèn shi
Nhận thức cảm tính, nhận thức lý tính