[xiàn zài]
hiện tại
他现在的情况怎么样?
tā xiàn zài de qíng kuàng zěn me yàng ?
tình hình hiện tại của anh ấy thế nào?
现在他当了厂长了
xiàn zài tā dāng le chǎng zhǎng le
hiện giờ anh ấy đã làm giám đốc nhà máy rồi
现在式xiàn zài shì
hiện tại thức
thì hiện tại
现在分词xiàn zài fēn cí
hiện tại phân từ
phân từ hiện tại
到现在dào xiàn zài
đáo hiện tại
cho đến bây giờ; đến nay
直到现在zhí dào xiàn zài
trực đáo hiện tại
ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại