[kàn jiàn]
khán kiến
看得见
kàn dé jiàn
Nhìn thấy được
看不见
kàn bú jiàn
Không nhìn thấy được
从来没看见过这样的事
cóng lái méi kàn jiàn guò zhè yàng de shì
Chưa từng thấy chuyện như vậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.