[lǎo shī]
lão sư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老师傅lǎo shī fu
Người lớn tuổi có kỹ năng giỏi
托尼老师tuō ní lǎo shī
thác ni lão sư
thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
大体老师dà tǐ lǎo shī
đại thể lão sư
tử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
还给老师hái gěi lǎo shī
hoàn cấp lão sư
quên