HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)听 tīng
HSK 1 · Chữ 14/26 bộ KHẨU
听
tīng
Âm Hán Việt:THÍNH

Nghe

Cấu tạo chữ

口
miệng
+
斤
lỗ taibiến thể
听
Nghe

Dùng lỗ tai (斤) để lắng nghe những điều người ta nói (口).

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

THÍNH

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👂
    听说tīng shuō

    nghe nói

  • 🎵
    听音乐tīng yīnyuè

    nghe nhạc

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

同

Chữ tiếp theo

喂