Nghe
Dùng lỗ tai (斤) để lắng nghe những điều người ta nói (口).
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
7nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
THÍNH
nghe nói
nghe nhạc
Chữ trước
同
Chữ tiếp theo
喂