汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)喝 hē
HSK 1 · Chữ 4/26 bộ KHẨU
喝
hē
Âm Hán Việt:HÁT

Uống

Cấu tạo chữ

口
miệng
+
曷
cái bình nướcâm đọc
喝
Uống

Kề miệng (口) vào chiếc bình (曷) để uống. 曷 cũng biểu thị âm đọc /he/.

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

12nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

HÁT

Tập viết

12 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🍵
    喝茶hē chá

    uống trà

  • 🥤
    你喝什么nǐ hē shénme

    bạn uống gì

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

吃

Chữ tiếp theo

和