HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)吃 chī
HSK 1 · Chữ 3/26 bộ KHẨU
吃
chī
Âm Hán Việt:CẬT

Ăn

Cấu tạo chữ

口
miệng
+
乞
mở miệng ănâm đọc
吃
Ăn

Dùng miệng (口) để ăn. 乞 biểu âm đọc.

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

6nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

CẬT

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🍚
    吃饭chī fàn

    ăn cơm

  • 🥢
    吃中国菜chī Zhōngguó cài

    ăn món Trung Quốc

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

吧

Chữ tiếp theo

喝