Cửa hiệu, cửa hàng, buôn bán
Cửa hàng được bày trí kệ trưng bày sản phẩm.
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
11nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
THƯƠNG
cửa hàng
thương nhân
Chữ trước
呢
Chữ tiếp theo
同