汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự口 KHẨU (Miệng)号 hào
HSK 1 · Chữ 16/26 bộ KHẨU
号
hào
Âm Hán Việt:HIỆU

Số, ngày

Cấu tạo chữ

口
miệngmở to để báo hiệu
+
丂
hơi thở
号
Số, ngày

Hình ảnh một người mở to miệng để báo hiệu, báo số.

Bộ thủ

口KHẨU

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

HIỆU

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📅
    几月几号jǐ yuè jǐ hào

    ngày mấy tháng mấy

  • 🏨
    房间号是419fángjiān hào shì 419

    số phòng là 419

Cùng bộ 口 KHẨU

Xem tất cả →
口kǒuKHẨU吧baBA吃chīCẬT喝hēHÁT和héHÒA后hòuHẬU叫jiàoKHIẾU吗maMA名míngDANH哪nǎNA呢neNI商shāngTHƯƠNG同tóngĐỒNG听tīngTHÍNH喂wèiÚY号hàoHIỆU喜xǐHỶ唱chàngXƯỚNG员yuánVIÊN告gàoCÁO哥gēCA司sīTY咖kāCA啡fēiPHI可kěKHẢ右yòuHỮU

Chữ trước

喂

Chữ tiếp theo

喜