Nào
Dùng miệng (口) để hỏi. (那) cũng biểu thị âm đọc /na/.
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
9nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
NA
bạn là người nước nào
bạn làm việc ở đâu
Chữ trước
名
Chữ tiếp theo
呢