Có thể
Đã xin phép (口) và có thể chặt hạ cây rừng (丁).
Bộ thủ
口KHẨU
Số nét
5nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
KHẢ
có thể, tạm được
có thể, có lẽ
Chữ trước
啡
Chữ tiếp theo
右