[què]
xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
确保què bǎo
xác bảo
đảm bảo; bảo đảm
确乎què hū
xác hồ
thực sự; quả thật
确信què xìn
xác tín
tin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc
确凿què záo
xác tạc
rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi
确切què qiè
xác thiết
rõ ràng; chính xác; đúng đắn
确守què shǒu
xác thủ
Kiên định tuân theo
确定què dìng
xác định
rõ ràng; chắc chắn; cố định
确实què shí
xác thực
thực sự; thật; sự thật
确当què dāng
xác đương
Đúng đắn, thích hợp
确立què lì
xác lập
thiết lập; thiết định
确认què rèn
xác nhận
xác nhận; xác minh
确证què zhèng
xác chứng
chứng minh; xác nhận; chứng thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.