[què shǒu]
xác thủ
确守合同
què shǒu hé tong
Tuân thủ chặt chẽ hợp đồng
确守信义
què shǒu xìn yì
Giữ gìn tín nghĩa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.