[què qiè]
xác thiết
确切不移
què qiè bù yí
Không thể lay chuyển
用字确切
yòng zì què qiè
Dùng từ chính xác
消息确切
xiāo xī què qiè
Tin tức chính xác
确切的保证
què qiè de bǎo zhèng
Sự đảm bảo chắc chắn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.