[què lì]
xác lập
确立制度!确立马克思主义世界观
què lì zhì dù ! què lì mǎ kè sī zhǔ yì shì jiè guān
Thiết lập chế độ! Xác lập thế giới quan Mác-xít
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.