[què rèn]
xác nhận
参加会议的各国确认了这些原则
cān jiā huì yì de gè guó què rèn le zhè xiē yuán zé
Các nước tham dự hội nghị đã xác nhận những nguyên tắc này
这些文物的年代尚未经专家确认
zhè xiē wén wù de nián dài shàng wèi jīng zhuān jiā què rèn
Niên đại của những văn vật này vẫn chưa được chuyên gia xác nhận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.