[què záo]
xác tạc
确凿不移确凿的事实
què záo bù yí què záo de shì shí
Sự thật không thể lay chuyển, sự thật hiển nhiên
证据确凿
zhèng jù què záo
Bằng chứng xác thực
确凿不移què záo bù yí
xác tạc bất di
thiết lập và không thể chối cãi