[què bǎo]
xác bảo
确保交通畅通
què bǎo jiāo tōng chàng tōng
Đảm bảo giao thông thông suốt
加强田间管理,确保粮食丰收
jiā qiáng tián jiān guǎn lǐ , què bǎo liáng shí fēng shōu
Tăng cường quản lý đồng ruộng, đảm bảo mùa màng bội thu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.