[guān]
quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
观众guān zhòng
quan chúng
khán giả; thính giả; khách tham quan
观客guān kè
quan khách
khán giả
观察guān chá
quan sát
quan sát; theo dõi; khảo sát
观念guān niàn
quan niệm
khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
观想guān xiǎng
quan tưởng
quán tưởng
观感guān gǎn
quan cảm
ấn tượng; cảm nhận
观望guān wàng
quan vọng
chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh
观止guān zhǐ
quan chỉ
tốt không gì sánh được
观测guān cè
quan trắc
quan sát; khảo sát; quan trắc
观火guān huǒ
quan hoả
nhìn thấu
观点guān diǎn
quan điểm
quan điểm; góc nhìn; lập trường
观摩guān mó
quan ma
quan sát và học hỏi; nghiên cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.