[guān niàn]
quan niệm
破除旧的传统观念
pò chú jiù de chuán tǒng guān niàn
Phá bỏ những quan niệm truyền thống cũ
观念形态guān niàn xíng tài
quan niệm hình thái
Ý thức hệ
绝对观念jué duì guān niàn
tuyệt đối quan niệm
ý niệm tuyệt đối
强迫观念qiǎng pò guān niàn
cưỡng bách
quan niệm cưỡng chế; ám ảnh