[guān huǒ]
quan hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洞若观火dòng ruò guān huǒ
động nhược quan hoả
nghĩa đen: thấy rõ như nhìn lửa cháy; nghĩa bóng: nắm bắt tình hình một cách thấu đáo
隔岸观火gé àn guān huǒ
cách ngạn quan hoả
bàng quan đứng nhìn; lưỡng lự không tham gia cho đến khi mọi người kiệt sức vì đấu đá với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.