[guān cè]
quan trắc
观测风力
guān cè fēng lì
Quan sát sức gió
观测敌情
guān cè dí qíng
Quan sát tình hình địch
观测台guān cè tái
quan trắc đài
đài quan sát
观测员guān cè yuán
quan trắc viên
người quan sát; người theo dõi
观测者guān cè zhě
quan trắc giả
người quan sát
观测卫星guān cè wèi xīng
quan trắc vệ tinh
vệ tinh quan sát