[guān diǎn]
quan điểm
政治观点
zhèng zhì guān diǎn
quan điểm chính trị
生物学观点
shēng wù xué guān diǎn
quan điểm sinh vật học
纯技术观点
chún jì shù guān diǎn
quan điểm thuần kỹ thuật
历史观点lì shǐ guān diǎn
lịch sử quan điểm
quan điểm lịch sử
雇佣观点gù yōng guān diǎn
cố dong
Thái độ tiêu cực, làm việc cầm chừng, thiếu tinh thần làm chủ