[guān wàng]
quan vọng
徘徊观望
pái huái guān wàng
Đi đi lại lại quan sát
他没有拿定主意,guan观纶官还在观望
tā méi yǒu ná dìng zhǔ yì ,guan guān lún guān hái zài guān wàng
Anh ấy chưa quyết định được, vẫn đang quan sát
四下观望
sì xià guān wàng
Nhìn quanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.