[guān zhòng]
quan chúng
演出结束,观众起立鼓掌 电视观众
yǎn chū jié shù , guān zhòng qǐ lì gǔ zhǎng diàn shì guān zhòng
Buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đứng dậy vỗ tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.