[chù]
xúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
触机chù jī
xúc cơ
Chạm vào linh cơ
触屏chù píng
xúc bình
màn hình cảm ứng
触手chù shǒu
xúc thủ
xúc tu
触礁chù jiāo
xúc tiêu
đâm vào đá ngầm; gặp trục trặc
触动chù dòng
xúc động
chạm; gây ra; làm xúc động
触底chù dǐ
xúc để
Chạm đáy
触雷chù léi
xúc lôi
Chạm mìn
触摸chù mō
xúc mò
chạm
触怒chù nù
xúc nộ
làm ai tức giận; khiến ai phẫn nộ
触碰chù pèng
xúc bính
chạm; chạm đến
触杀chù shā
xúc sát
Tiếp xúc gây chết
触觉chù jué
xúc giác
cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.