[chù dǐ]
xúc để
股价触底反弹 这款手机销量已经触底
gǔ jià chù dǐ fǎn tán zhè kuǎn shǒu jī xiāo liàng yǐ jīng chù dǐ
Giá cổ phiếu chạm đáy rồi bật tăng. Doanh số của chiếc điện thoại này đã chạm đáy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.