[chù jiāo]
xúc tiêu
婚姻触礁
hūn yīn chù jiāo
hôn nhân gặp trục trặc
谈判触礁
tán pàn chù jiāo
đàm phán gặp trục trặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.