[sā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩挲mó suō
ma sa
dùng lòng bàn tay loại bỏ; cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.