[chù shǒu]
xúc thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
触手可及chù shǒu kě jí
xúc thủ khả cập
trong tầm với
触手可得chù shǒu kě dé
xúc thủ khả đắc