汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
触雷 (chù léi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
触雷
【觸雷】
[chù léi]
xúc lôi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chạm mìn
Ví dụ
触雷身亡
chù léi shēn wáng
dẫm phải mìn chết
Từ ghép
0 từ chứa “触雷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
人、船等碰触到地雷、水雷等爆炸物
~身亡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
触
chù
xúc
Chạm vào, tiếp xúc với vật gì đó; Gây ra phản ứng, tác động đến, làm xúc động; Vi phạm, làm trái quy định hoặc xúc phạm
雷
léi
lôi
Sấm sét, tiếng sấm; Mìn, bom mìn; Đặt, rải mìn