[jī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
积木jī mù
tích mộc
đồ chơi xếp hình
积善jī shàn
tích thiện
Tích đức
积久jī jiǔ
tích cửu
tích lũy theo thời gian
积冰jī bīng
tích băng
sự tích tụ băng
积劳jī láo
tích lao
Chịu đựng lao khổ lâu ngày
积叠jī dié
tích điệp
chất đống tầng tầng lớp lớp
积垢jī gòu
tích cấu
cặn bẩn tích tụ lâu ngày
积存jī cún
tích tồn
tích trữ
积年jī nián
tích niên
trong một thời gian dài; qua nhiều năm; cũ
积弱jī ruò
tích nhược
yếu kém tích lũy; suy tàn; thoái hóa
积德jī dé
tích đức
tích đức; làm việc thiện; làm từ thiện
积分jī fēn
tích phân
tích phân; điểm tích lũy; tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.