[jī cún]
tích tồn
每月积存—点几钱,以备他用
měi yuè jī cún — diǎn jǐ qián , yǐ bèi tā yòng
Mỗi tháng tiết kiệm một ít tiền, để dành dùng vào việc khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.